nandrolone
Danh từ: Nandrolone là một loại hormone androgen tổng hợp, có tác dụng tương tự như testosterone tự nhiên trong cơ thể. Nó chủ yếu được sử dụng trong y học để điều trị các tình trạng thiếu hụt testosterone, ung thư vú, hoặc loãng xương. Ngoài ra, nandrolone cũng bị lạm dụng như một chất kích thích tăng cường cơ bắp trong thể thao.
- (Bác sĩ đã kê đơn nandrolone để điều trị tình trạng thiếu hụt testosterone của bệnh nhân.)
- (Nandrolone thường được sử dụng trong thể hình để tăng khối lượng cơ bắp, nhưng nó bị cấm trong nhiều môn thể thao.)
"Nandrolone decanoate": Một dạng ester của nandrolone, có tác dụng kéo dài, thường được dùng trong điều trị y tế.
- Nandrolone decanoate is administered via injection every few weeks. (Nandrolone decanoate được tiêm mỗi vài tuần một lần.)
"Nandrolone phenylpropionate": Một dạng ester khác, có tác dụng nhanh hơn nhưng ngắn hơn.
- Athletes sometimes use nandrolone phenylpropionate for rapid recovery after injury. (Vận động viên đôi khi sử dụng nandrolone phenylpropionate để phục hồi nhanh sau chấn thương.)
Androgen (danh từ): hormone sinh dục nam, bao gồm testosterone và nandrolone.
- Testosterone is a natural androgen, while nandrolone is a synthetic one. (Testosterone là một androgen tự nhiên, trong khi nandrolone là một androgen tổng hợp.)
Anabolic steroid (danh từ): steroid đồng hóa, nhóm chất bao gồm nandrolone, dùng để tăng cơ bắp.
- Nandrolone is classified as an anabolic steroid. (Nandrolone được phân loại là steroid đồng hóa.)
Durabolin (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của nandrolone.
- Durabolin is a brand name for nandrolone. (Durabolin là một tên thương hiệu của nandrolone.)
Kabolin (danh từ riêng): một tên thương mại khác của nandrolone.
- Kabolin is used in some countries for the same medical purposes. (Kabolin được sử dụng ở một số quốc gia cho các mục đích y tế tương tự.)
"To be on nandrolone": đang sử dụng nandrolone (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc y tế).
- The athlete was caught being on nandrolone during the competition. (Vận động viên bị phát hiện đang sử dụng nandrolone trong cuộc thi.)
"Nandrolone cycle": chu kỳ sử dụng nandrolone (thường trong thể hình).
- He completed a nandrolone cycle to enhance his performance. (Anh ấy đã hoàn thành một chu kỳ sử dụng nandrolone để cải thiện hiệu suất.)