nanjing

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Nam Kinh: Một thành phốmiền đông Trung Quốc, nằm trên sông Dương Tử. Đây một cố đô của Trung Quốc nơi xảy ra vụ thảm sát người Nhật vào những năm 1930.

dụ sử dụng
  • (Nam Kinh một trong những thành phố ý nghĩa lịch sử nhấtTrung Quốc.)
  • (Vụ thảm sát Nam Kinh năm 1937 vẫn một ký ức đau thương đối với người dân Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nanjing Massacre": thuật ngữ chỉ vụ thảm sát hàng loạt do quân đội Nhật Bản gây ra tại Nam Kinh trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai.

    • The Nanjing Massacre is recognized as one of the worst atrocities of World War II. (Vụ thảm sát Nam Kinh được công nhận một trong những tội ác tồi tệ nhất của Thế chiến thứ hai.)
  • "Nanjing Road": tên một con phố mua sắm nổi tiếng ở Thượng Hải, Trung Quốc.

    • We spent the afternoon shopping on Nanjing Road in Shanghai. (Chúng tôi đã dành buổi chiều để mua sắm trên phố Nam Kinh ở Thượng Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanking: cách viết hoặc thay thế của "Nanjing", thường thấy trong các văn bản lịch sử.
    • The Treaty of Nanking was signed in 1842. (Hiệp ước Nam Kinh được năm 1842.)
Từ đồng nghĩa
  • Cố đô: chỉ một thành phố từng thủ đô của một quốc gia, như Nam Kinh.
    • Nanjing is a former capital of China. (Nam Kinh một cố đô của Trung Quốc.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan đến "Nanjing" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.