nanogram

nanogram

A scientist carefully measures a nanogram of a substance on a digital scale.

Định nghĩa

Danh từ: - Nanogram: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần tỷ (1/1.000.000.000) của một gram. Ký hiệu ng.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã phát hiện một nanogram chất đó trong mẫu.)
  • (Một nanogram tương đương với 0,000000001 gram.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "measured in nanograms": được đo bằng nanogram, thường dùng trong hóa học, sinh học hoặc y học.

    • The concentration of the hormone in the blood is measured in nanograms per milliliter. (Nồng độ hormone trong máu được đo bằng nanogram trên mililít.)
  • "nanogram-level detection": phát hiệnmức nanogram, chỉ khả năng phát hiện lượng cực nhỏ.

    • The new sensor allows for nanogram-level detection of pollutants. (Cảm biến mới cho phép phát hiện chất ô nhiễmmức nanogram.)
Biến thể từ gần giống
  • Microgram (n): microgram, một phần triệu gram (1/1.000.000 g), lớn hơn nanogram.
  • Picogram (n): picogram, một phần nghìn tỷ gram (1/1.000.000.000.000 g), nhỏ hơn nanogram.
  • Milligram (n): miligam, một phần nghìn gram (1/1.000 g), lớn hơn nanogram nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • nanogram không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên hoặc dịch "nanogam" (phiên âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nanogram" đây đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "nanogram".