nanophthalmos

nanophthalmos

A doctor uses a specialized instrument to examine a patient with nanophthalmos.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tình trạng hai mắt nhỏ bất thường nhưng bình thường về cấu trúc: "Nanophthalmos" một tình trạng y khoa hiếm gặp, trong đó cả hai mắt đều nhỏ hơn kích thước tiêu chuẩn nhưng không dị tật cấu trúc hay chức năng nào khác. Tình trạng này thường liên quan đến di truyền có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực như cận thị nặng hoặc tăng nhãn áp.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nanophthalmos" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành nhãn khoa để mô tả một tình trạng cụ thể, khác với các dạng "microphthalmos" (mắt nhỏ kèm dị tật).
    • Sự khác biệt chính giữa nanophthalmos microphthalmos cấu trúc mắt: nanophthalmos cấu trúc bình thường, trong khi microphthalmos dị tật.
Biến thể từ gần giống
  • Microphthalmos (danh từ): tình trạng mắt nhỏ hơn bình thường, thường kèm theo dị tật cấu trúc.
    • Microphthalmos có thể gây mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.
  • Anophthalmos (danh từ): tình trạng không mắt bẩm sinh.
    • Anophthalmos một dị tật hiếm gặp khác, khác với nanophthalmos.
Từ đồng nghĩa
  • Mắt nhỏ bẩm sinh: cụm từ mô tả chung, không chuyên ngành.
    • Trẻ sơ sinh mắc tình trạng mắt nhỏ bẩm sinh cần được theo dõi sát sao.
Các cụm từ liên quan
  • Diagnosis of nanophthalmos: chẩn đoán mắc nanophthalmos.
    • Việc chẩn đoán nanophthalmos dựa trên đo kích thước mắt kiểm tra cấu trúc.
  • Management of nanophthalmos: quản lý tình trạng nanophthalmos.
    • Quản lý nanophthalmos bao gồm kiểm tra thường xuyên để phát hiện biến chứng như tăng nhãn áp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nanophthalmos" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.