nanosecond

nanosecond

A scientist measures a signal lasting one nanosecond.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần tỷ giây (10^-9 giây): "nanosecond" một đơn vị đo thời gian cực kỳ ngắn, bằng một phần tỷ của một giây, hoặc một phần nghìn của một microsecond. thường được dùng trong khoa học máy tính, vật , viễn thông để đo tốc độ xử lý hoặc truyền tín hiệu.

dụ sử dụng
  • (Bộ xử lý có thể thực thi một lệnh chỉ trong một phần tỷ giây.)
  • (Ánh sáng di chuyển khoảng 30 centimet trong một phần tỷ giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a nanosecond": Trong một khoảnh khắc cực kỳ ngắn (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ tốc độ rất nhanh).

    • He made the decision in a nanosecond. (Anh ấy đưa ra quyết định trong tích tắc.)
  • "Nanosecond timing": Định thời gianmức độ phần tỷ giây, thường dùng trong kỹ thuật điện tử hoặc đồng bộ hóa.

    • The satellite system requires nanosecond timing for accurate positioning. (Hệ thống vệ tinh yêu cầu định thời gianmức phần tỷ giây để định vị chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanosecond (adj): Không biến thể tính từ riêng, nhưng "nanosecond" có thể dùng như tính từ trong cụm danh từ.

    • A nanosecond pulse (Một xung thời gian phần tỷ giây.)
  • Nanosecond (n): Các tiền tố tương tự trong hệ thống SI: microsecond (phần triệu giây), millisecond (phần nghìn giây).

Từ đồng nghĩa
  • Picosecond: Một phần nghìn tỷ giây (10^-12 giây), nhỏ hơn nanosecond.
  • Femtosecond: Một phần triệu tỷ giây (10^-15 giây), nhỏ hơn nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nanosecond".
Thành ngữ liên quan
  • "Every nanosecond counts": Mỗi khoảnh khắc đều quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao).

    • In high-frequency trading, every nanosecond counts. (Trong giao dịch tần suất cao, mỗi phần tỷ giây đều quan trọng.)
  • "Nanosecond here, nanosecond there": Một cách nói hài hước để chỉ sự chậm trễ nhỏ nhặt.

    • A nanosecond here, a nanosecond there, and soon you're late. (Một phần tỷ giâyđây, một phần tỷ giâykia, chẳng mấy chốc bạn sẽ muộn.)