nanotechnology

nanotechnology

A scientist uses nanotechnology to repair a microscopic device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nghệ nano: "nanotechnology" một nhánh của kỹ thuật khoa học liên quan đến việc thiết kế, chế tạo ứng dụng các cấu trúc, thiết bị hệ thống kích thước cực kỳ nhỏ, thường dưới 100 nanomet (1 nanomet = 1 phần tỷ mét). Lĩnh vực này tập trung vào việc thao tác các phân tử nguyên tử riêng lẻ để tạo ra vật liệu hoặc sản phẩm mới với các tính chất đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nanotechnology is revolutionizing the field of medicine by enabling targeted drug delivery. (Công nghệ nano đang cách mạng hóa lĩnh vực y học bằng cách cho phép phân phối thuốc mục tiêu.)
    • The development of nanotechnology has led to stronger and lighter materials for aerospace engineering. (Sự phát triển của công nghệ nano đã dẫn đến các vật liệu bền hơn nhẹ hơn cho kỹ thuật hàng không vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "molecular nanotechnology": công nghệ nano phân tử, một nhánh cụ thể tập trung vào việc chế tạo các cấu trúc từ các phân tử riêng lẻ.

    • Molecular nanotechnology aims to build complex machines atom by atom. (Công nghệ nano phân tử nhằm mục đích xây dựng các cỗ máy phức tạp từng nguyên tử một.)
  • "green nanotechnology": công nghệ nano xanh, ứng dụng các nguyên tắc bền vững môi trường trong sản xuất sử dụng vật liệu nano.

    • Green nanotechnology seeks to minimize waste and energy consumption in nano-manufacturing. (Công nghệ nano xanh tìm cách giảm thiểu chất thải tiêu thụ năng lượng trong sản xuất nano.)
Biến thể từ gần giống
  • Nano (tiền tố, danh từ): tiền tố chỉ kích thước 10^-9, hoặc dạng rút gọn của "nanotechnology".

    • Nano is a prefix meaning one billionth. (Nano tiền tố chỉ một phần tỷ.)
    • He works in nano. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ nano.)
  • Nanoscale (tính từ): ở quy mô nano, kích thước từ 1 đến 100 nanomet.

    • Nanoscale materials exhibit unique properties. (Vật liệuquy mô nano thể hiện các tính chất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Công nghệ siêu nhỏ: một cách diễn đạt thông thường, nhưng ít chính xác hơn.
  • Kỹ thuật phân tử: nhấn mạnh khía cạnh thao tác các phân tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nanotechnology".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nanotechnology".