nanticoke

nanticoke

A Nanticoke elder teaches traditional words to a young child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Nanticoke: Chỉ một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm Algonquian, trước đây sinh sống ở Maryland phía đông Delaware.
    • Ngôn ngữ Nanticoke: Ngôn ngữ Algonquian được nói bởi người Nanticoke Conoy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Nanticoke people originally inhabited the region around the Chesapeake Bay. (Người Nanticoke ban đầu sinh sốngkhu vực xung quanh Vịnh Chesapeake.)
    • Linguists are working to revive the Nanticoke language from historical records. (Các nhà ngôn ngữ học đang nỗ lực phục hồi ngôn ngữ Nanticoke từ các ghi chép lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nanticoke" có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất cứ thứ liên quan đến dân tộc này, dụ: (truyền thống Nanticoke), (lãnh thổ Nanticoke).
Biến thể từ gần giống
  • Conoy: Một nhóm người liên quan, cũng nói ngôn ngữ Nanticoke.
  • Algonquian: Nhóm ngôn ngữ lớn Nanticoke thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "người bản địa Nanticoke" hoặc "ngôn ngữ Nanticoke".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.