naphazoline

naphazoline

A person uses naphazoline eyedrops to relieve red, irritated eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất co mạch: "Naphazoline" một loại thuốc tác dụng làm co mạch máu, thường được dùng trong các loại thuốc xịt mũi để giảm nghẹt mũi trong thuốc nhỏ mắt để giảm kích ứng mắt.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn naphazoline cho chứng nghẹt mũi của tôi.)
  • (Thuốc nhỏ mắt naphazoline có thể giúp giảm đỏ kích ứng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Naphazoline hydrochloride: Dạng muối hydrochloride của naphazoline, thường được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm.
    • Naphazoline hydrochloride is a common ingredient in over-the-counter decongestants. (Naphazoline hydrochloride thành phần phổ biến trong các thuốc thông mũi không đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Naphazoline hydrochloride (n): dạng hợp chất của naphazoline.
  • Vasoconstrictor (n): chất co mạch (một loại thuốc tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Decongestant: thuốc thông mũi (dùng để giảm nghẹt mũi).
  • Antihistamine: thuốc kháng histamine (đôi khi dùng để giảm kích ứng mắt, nhưng khác chế với naphazoline).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "naphazoline" đây danh từ chỉ hóa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "naphazoline".

Từ gần giống