naphthoquinone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Naphthoquinone là một hợp chất hóa học thuộc nhóm quinone, có cấu trúc vòng naphthalene với hai nhóm ketone. Đây là một loại vitamin tan trong dầu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
Ví dụ sử dụng
- (Naphthoquinone là một loại vitamin tan trong dầu, cần thiết cho quá trình đông máu.)
- (Cơ thể cần naphthoquinone để kích hoạt một số yếu tố đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Naphthoquinone derivatives": các dẫn xuất của naphthoquinone, thường được nghiên cứu trong hóa dược.
- Some naphthoquinone derivatives have shown anticancer properties. (Một số dẫn xuất naphthoquinone đã cho thấy đặc tính chống ung thư.)
"Naphthoquinone ring": vòng naphthoquinone, cấu trúc cốt lõi của hợp chất.
- The naphthoquinone ring is responsible for its biological activity. (Vòng naphthoquinone chịu trách nhiệm cho hoạt tính sinh học của nó.)
Biến thể và từ gần giống
1,4-Naphthoquinone (danh từ): một đồng phân phổ biến của naphthoquinone, còn gọi là vitamin K3.
- 1,4-Naphthoquinone is used in some industrial applications. (1,4-Naphthoquinone được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp.)
Phylloquinone (danh từ): vitamin K1, một dạng naphthoquinone tự nhiên.
- Phylloquinone is found in green leafy vegetables. (Phylloquinone có trong các loại rau lá xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin K: tên gọi chung cho các hợp chất naphthoquinone có hoạt tính đông máu.
- Menadione: tên hóa học của vitamin K3, một dạng tổng hợp của naphthoquinone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "naphthoquinone" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "naphthoquinone".