napierian logarithm

napierian logarithm

A student calculates a value using a Napierian logarithm in a mathematics textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Lôgarit tự nhiên: "napierian logarithm" một loại lôgarit số là hằng số toán học e (xấp xỉ 2.71828). Đây lôgarit cơ bản trong giải tích được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Đạo hàm của lôgarit tự nhiên của x 1/x.)
  • (Trong nhiều bài toán giải tích, lôgarit tự nhiên giúp đơn giản hóa các phương trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural logarithm" (lôgarit tự nhiên): tên gọi phổ biến hơn của "napierian logarithm" trong tiếng Anh hiện đại.

    • The natural logarithm is denoted as ln(x) in most textbooks. (Lôgarit tự nhiên được ký hiệu ln(x) trong hầu hết sách giáo khoa.)
  • "base e logarithm" (lôgarit số e): một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh số.

    • The base e logarithm is fundamental in modeling continuous growth. (Lôgarit số e nền tảng trong mô hình hóa tăng trưởng liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Napierian (tính từ): thuộc về John Napier, nhà toán học người Scotland đã phát minh ra lôgarit.

    • The napierian system of logarithms was a breakthrough in the 17th century. (Hệ thống lôgarit của Napier một bước đột phá vào thế kỷ 17.)
  • Logarithm (danh từ): lôgarit (khái niệm chung).

    • A logarithm answers the question: to what exponent must a base be raised to get a given number? (Lôgarit trả lời câu hỏi: cần nâng số lên số mũ nào để được một số cho trước?)
Từ đồng nghĩa
  • Natural logarithm: lôgarit tự nhiên (tên gọi phổ biến nhất).
  • Base e logarithm: lôgarit số e (tên gọi mô tả trực tiếp).
  • Hyperbolic logarithm: lôgarit hyperbol (tên gọi lịch sử, ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • "to take the napierian logarithm": lấy lôgarit tự nhiên.

    • To solve for t, we need to take the napierian logarithm of both sides. (Để giải tìm t, chúng ta cần lấy lôgarit tự nhiên của cả hai vế.)
  • "the napierian logarithm of a number": lôgarit tự nhiên của một số.

    • The napierian logarithm of e is 1. (Lôgarit tự nhiên của e 1.)
Thành ngữ liên quan
  • "Napier's bones": xương Napier (một công cụ tính toán do John Napier phát minh, không liên quan trực tiếp đến lôgarit nhưng cùng nguồn gốc lịch sử).
    • Before calculators, mathematicians used Napier's bones for multiplication. (Trước khi máy tính, các nhà toán học đã dùng xương Napier để nhân.)