napoleon bonaparte

napoleon bonaparte

Napoleon Bonaparte stands in his military uniform, holding a map.

Định nghĩa

Napoléon Bonaparte (Danh từ riêng):
Một vị tướng người Pháp, sau đó trở thành Hoàng đế của nước Pháp (1769–1821). Ông một nhân vật lịch sử nổi tiếng thế giới, ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, quân sự luật pháp châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Napoléon Bonaparte dominated Europe during the early 19th century.)
  • (The life of Napoléon Bonaparte is one of the most ambitious and tumultuous stories in history.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Napoléon": Kỷ nguyên lịch sử từ cuối thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19, gắn liền với các cuộc chiến tranh cải cách của Napoléon.
    • Thời đại Napoléon đã chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc Pháp.
      (The Napoleonic era witnessed the rise of French nationalism.)
  • "Bộ luật Napoléon": Bộ luật dân sự do Napoléon ban hành năm 1804, ảnh hưởng lớn đến hệ thống pháp luật nhiều nước.
    • Bộ luật Napoléon vẫn nền tảng của luật dân sựnhiều quốc gia châu Âu.
      (The Napoleonic Code remains the foundation of civil law in many European countries.)
Biến thể từ gần giống
  • Napoléon (Danh từ riêng): Tên gọi tắt của Napoléon Bonaparte.
    • Napoléon đã bị đày đến đảo Elba sau khi thất bại.
      (Napoleon was exiled to the island of Elba after his defeat.)
  • Bonapart (Danh từ riêng): Họ của gia đình Napoléon.
    • Gia đình Bonapart đã ảnh hưởng lớn trong lịch sử Pháp.
      (The Bonaparte family had a major influence on French history.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Pháp: Một danh hiệu mô tả vai trò của Napoléon với tư cách người cai trị tối cao.
    • Hoàng đế Pháp Napoléon đã cải tổ nền hành chính quốc gia.
      (Emperor Napoleon of France reformed the national administration.)
  • Nhà chinh phạt vĩ đại: Một cách gọi khác để chỉ tài năng quân sự của ông.
    • Napoléon được coi nhà chinh phạt vĩ đại nhất trong lịch sử châu Âu.
      (Napoleon is considered the greatest conqueror in European history.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đánh bại Napoléon: Hành động quân sự nhằm chấm dứt sự thống trị của ông.
    • Liên minh các nước châu Âu đã đánh bại Napoléon tại trận Waterloo.
      (The European alliance defeated Napoleon at the Battle of Waterloo.)
  • Lưu đày Napoléon: Hành động đưa ông đến một hòn đảo xa xôi.
    • Sau khi thoái vị, Napoléon bị lưu đày đến đảo Saint Helena.
      (After abdicating, Napoleon was exiled to the island of Saint Helena.)
Thành ngữ liên quan
  • Tham vọng của Napoléon: Một thành ngữ ám chỉ tham vọng quá lớn, không thể kiểm soát.
    • Anh ta tham vọng của Napoléon, luôn muốn thống trị mọi thứ.
      (He has the ambition of Napoleon, always wanting to dominate everything.)
  • Hội chứng Napoléon: Một thuật ngữ tâm lý học để chỉ người tầm vóc nhỏ bé nhưng lại tham vọng lớn.
    • Hội chứng Napoléon thường được dùng để mô tả những người lãnh đạo chiều cao khiêm tốn.
      (The Napoleon complex is often used to describe leaders of modest height.)

Từ chứa "napoleon bonaparte"