napoleonic wars

napoleonic wars

A soldier in a blue uniform studies a map of Europe during the Napoleonic Wars.

Định nghĩa

Danh từ riêng, số nhiều: "Napoleonic Wars" (Các cuộc chiến tranh Napoleon) một loạt các cuộc chiến tranh diễn ra từ năm 1799 đến 1815, do Pháp dưới sự lãnh đạo của Napoleon Bonaparte tiến hành chống lại các liên minh quân sự bao gồm Anh, Phổ, Nga Áo vào những thời điểm khác nhau. Đây một giai đoạn xung đột quy mô lớnchâu Âu, kết thúc với thất bại của Napoleon tại trận Waterloo.

dụ sử dụng
  • (Các cuộc chiến tranh Napoleon đã định hình lại bản đồ chính trị châu Âu.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các cuộc chiến tranh Napoleon để hiểu về chiến tranh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of the Napoleonic Wars": thời đại của các cuộc chiến tranh Napoleon.

    • The era of the Napoleonic Wars saw significant advances in military tactics. (Thời đại của các cuộc chiến tranh Napoleon chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong chiến thuật quân sự.)
  • "Napoleonic Wars coalition": liên minh trong các cuộc chiến tranh Napoleon.

    • The Third Coalition was formed during the Napoleonic Wars to oppose France. (Liên minh thứ ba được thành lập trong các cuộc chiến tranh Napoleon để chống lại Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Napoleonic (tính từ): thuộc về Napoleon hoặc thời đại của ông.

    • Napoleonic code (Bộ luật Napoleon) vẫn ảnh hưởng đến luật pháp nhiều nước.
  • Napoleon (danh từ riêng): tên của hoàng đế Pháp Napoleon Bonaparte.

    • Napoleon was exiled after his defeat in the Napoleonic Wars. (Napoleon bị lưu đày sau thất bại trong các cuộc chiến tranh Napoleon.)
Từ đồng nghĩa
  • French Revolutionary and Napoleonic Wars: chiến tranh Cách mạng Pháp Napoleon (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả giai đoạn trước 1799).
  • Coalition Wars: các cuộc chiến liên minh (chỉ các cuộc chiến giữa Pháp các liên minh chống Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "Napoleonic Wars", nhưng có thể dùng: - Fight in: chiến đấu trong. - Many soldiers fought in the Napoleonic Wars. (Nhiều binh sĩ đã chiến đấu trong các cuộc chiến tranh Napoleon.)

Thành ngữ liên quan
  • "Meet one's Waterloo": gặp thất bại cuối cùng (ám chỉ trận Waterloo, trận đánh kết thúc các cuộc chiến tranh Napoleon).
    • After years of success, the general finally met his Waterloo. (Sau nhiều năm thành công, vị tướng cuối cùng đã gặp thất bại cuối cùng.)