napoléon

Học thuật
Thân thiện
napoléon

Un homme tient une pièce de napoléon dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Napôlêông: Tên gọi một đồng tiền vàng của Pháp, được đúc dưới thời Hoàng đế Napoléon I vẫn được lưu hành sau đó.
    • (Sử học) Napôlêông: Nhân vật lịch sử Napoléon Bonaparte, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a hérité d'une collection de vieux napoléons. (Anh ấy được thừa kế một bộ sưu tập những đồng napôlêông cổ.)
    • Le napoléon était une pièce d'or de vingt francs. (Đồng napôlêông là một đồng tiền vàng trị giá hai mươi franc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valoir un napoléon": (Thành ngữ ) giá trị lớn, quý giá.
    • Cette montre ancienne vaut un napoléon. (Chiếc đồng hồ cổ này giá trị rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Napoléonien (adj): thuộc về Napoléon hoặc thời đại của ông.
    • L'ère napoléonienne a marqué l'histoire européenne. (Thời đại Napoléon đã đánh dấu lịch sử châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pièce d'or: đồng tiền vàng (nghĩa chung, không đặc hiệu).
  • Louis d'or: đồng tiền vàng "louis" (một loại tiền vàng Pháp khác, trước thời Napoléon).
Lưu ý
  • Từ "napoléon" viết thường thường chỉ đồng tiền vàng. Khi viết hoa ("Napoléon"), chủ yếu để chỉ nhân vật lịch sử.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực sưu tầm tiền cổ hoặc khi nói về lịch sử.
napoléon

Un homme tient une pièce de napoléon dans sa main.

danh từ giống đực
  1. (sử học) Napôlêông (tiền vàng của Pháp)

Từ chứa "napoléon"