naprosyn

naprosyn

A doctor prescribes naprosyn to a patient with arthritis.

Định nghĩa

Naprosyn một danh từ riêng (tên thương mại), chỉ một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), được sử dụng để điều trị viêm khớp, viêm xương giảm đau mức độ vừa phải.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed naprosyn for the patient with arthritis.)
  • (Take naprosyn after meals to reduce stomach irritation.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liều dùng naprosyn": chỉ lượng thuốc naprosyn được khuyến cáo dùng trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Liều dùng naprosyn thông thường 250 mg hai lần mỗi ngày. (The usual naprosyn dosage is 250 mg twice daily.)
  • "Tác dụng phụ của naprosyn": các phản ứng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    • Các tác dụng phụ của naprosyn bao gồm buồn nôn, chóng mặt nguy chảy máu tiêu hóa. (Side effects of naprosyn include nausea, dizziness, and risk of gastrointestinal bleeding.)
Biến thể từ gần giống
  • Naproxen (danh từ): tên gốc hóa học của hoạt chất trong naprosyn.

    • Naproxen thành phần chính của naprosyn. (Naproxen is the main ingredient of naprosyn.)
  • NSAID (danh từ, viết tắt): nhóm thuốc chống viêm không steroid, bao gồm naprosyn.

    • Naprosyn thuộc nhóm NSAID. (Naprosyn belongs to the NSAID group.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống viêm không steroid: mô tả chức năng của naprosyn.

    • Bác sĩ khuyên dùng một loại thuốc chống viêm không steroid như naprosyn. (The doctor recommended a nonsteroidal anti-inflammatory drug like naprosyn.)
  • Thuốc giảm đau chống viêm: nhấn mạnh tác dụng kép của naprosyn.

    • Naprosyn vừa thuốc giảm đau vừa thuốc chống viêm. (Naprosyn is both a pain reliever and an anti-inflammatory.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "naprosyn" đây tên thuốc, thường được dùng như một danh từ cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "naprosyn".)