narcism

narcism

A person's narcism prevents them from seeing the needs of others.

Định nghĩa

Danh từ: - Lòng tự yêu bản thân thái quá: "Narcism" (còn được viết "narcissism") chỉ sự yêu thích, ngưỡng mộ chính mình một cách quá mức, đến mức tự cho mình trung tâm loại trừ người khác.

dụ sử dụng
  • (Sự tự khen ngợi liên tục của anh ấy dấu hiệu rõ ràng của lòng tự yêu bản thân thái quá.)
  • (Lòng tự yêu bản thân thái quá thường dẫn đến khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pathological narcism": lòng tự yêu bản thân bệnh , một dạng rối loạn tâm lý.

    • Pathological narcism can be treated with therapy. (Lòng tự yêu bản thân bệnh có thể được điều trị bằng liệu pháp tâm lý.)
  • "primary narcism": lòng tự yêu bản thân nguyên thủy, khái niệm trong tâm lý học chỉ giai đoạn sơ sinh.

    • Primary narcism is a normal stage in infant development. (Lòng tự yêu bản thân nguyên thủy một giai đoạn bình thường trong sự phát triển của trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcissistic (tính từ): tính chất tự yêu bản thân thái quá.

    • Her narcissistic behavior alienated her friends. (Hành vi tự yêu bản thân thái quá của ấy đã làm bạnxa lánh.)
  • Narcissist (danh từ): người lòng tự yêu bản thân thái quá.

    • He is a classic narcissist who only talks about himself. (Anh ta một người tự yêu bản thân điển hình, chỉ nói về mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-love: tình yêu bản thân (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Egocentrism: chủ nghĩa vị kỷ, cho mình trung tâm.
  • Vanity: sự tự phụ, hão huyền.
Thành ngữ liên quan
  • "Narcissus complex": phức cảm Narcissus, chỉ tình trạng yêu chính mình quá mức (bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp).
    • His obsession with his own appearance is a clear case of the Narcissus complex. (Sự ám ảnh về ngoại hình của anh ta một trường hợp điển hình của phức cảm Narcissus.)