narcissus pseudonarcissus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Narcissus pseudonarcissus là một loài thực vật thuộc chi thủy tiên (Narcissus), có hoa lớn, thường có màu vàng rực rỡ với phần trung tâm hình phễu (tràng phụ) nổi bật. Đây là loài thủy tiên hoang dã phổ biến ở châu Âu, thường được gọi là thủy tiên vàng hoặc thủy tiên hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- (Narcissus pseudonarcissus is the symbol of Wales and often blooms in spring.)
- (The botanical garden grows many varieties of narcissus pseudonarcissus to attract visitors.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "narcissus pseudonarcissus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học hoặc làm vườn để chỉ riêng loài thủy tiên hoang dã, phân biệt với các loài thủy tiên khác.
- Các nhà thực vật học phân loại narcissus pseudonarcissus dựa trên hình dạng tràng phụ và màu sắc hoa. (Botanists classify narcissus pseudonarcissus based on the shape of the corona and flower color.)
Biến thể và từ gần giống
- Narcissus (Danh từ): chi thực vật thủy tiên, bao gồm nhiều loài.
- Narcissus có hơn 50 loài khác nhau. (Narcissus has over 50 different species.)
- Pseudonarcissus (Danh từ): tên gọi một nhóm trong chi Narcissus, dùng để chỉ loài thủy tiên vàng hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Thủy tiên vàng: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Thủy tiên hoang dã: chỉ loài mọc tự nhiên, không lai tạo.
Các cụm từ liên quan
- Narcissus pseudonarcissus subsp. (Danh từ): phân loài của narcissus pseudonarcissus.
- Narcissus pseudonarcissus subsp. major là một phân loài có hoa lớn hơn. (Narcissus pseudonarcissus subsp. major is a subspecies with larger flowers.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.