narco-state

Định nghĩa

Danh từ: Một khu vực, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia đã bị các băng đảng ma túy chiếm đoạt, kiểm soát làm cho tham nhũng, nơi hệ thống thực thi pháp luật hầu như không còn tồn tại. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ tình trạng các tổ chức tội phạm ma túy quyền lực ngang hàng hoặc vượt trội so với chính quyền hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Thị trấn Mexico này đã trở thành một nhà nước ma túy, nơi vận chuyển 100 pound cocaine đến Hoa Kỳ mỗi ngày.)
  • (Khu vực này thường được mô tả như một nhà nước ma túy do ảnh hưởng lan rộng của các băng đảng ma túy lên chính trị địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a narco-state": trở thành một nhà nước ma túy, chỉ quá trình một khu vực bị các băng đảng ma túy thao túng.

    • Without intervention, the country risks becoming a full-fledged narco-state. (Nếu không sự can thiệp, đất nước này nguy trở thành một nhà nước ma túy hoàn chỉnh.)
  • "narco-state status": tình trạng nhà nước ma túy, thường được dùng trong các báo cáo phân tích chính trị.

    • The narco-state status of the region has been confirmed by multiple international reports. (Tình trạng nhà nước ma túy của khu vực đã được xác nhận bởi nhiều báo cáo quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Narco-economy (danh từ): nền kinh tế ma túy, chỉ nền kinh tế dựa vào hoạt động buôn bán ma túy.
    • The narco-economy has distorted local markets and created widespread corruption. (Nền kinh tế ma túy đã làm méothị trường địa phương gây ra tham nhũng lan rộng.)
  • Narco-trafficking (danh từ): buôn bán ma túy, hành động vận chuyển phân phối ma túy bất hợp pháp.
    • Narco-trafficking is the primary driver of violence in the region. (Buôn bán ma túy động lực chính gây ra bạo lực trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug state: nhà nước ma túy (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự).
  • Cartel-controlled territory: lãnh thổ bị băng đảng ma túy kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "narco-state". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
    • To turn into a narco-state: biến thành một nhà nước ma túy.
      • Years of corruption have turned the small island into a narco-state. (Nhiều năm tham nhũng đã biến hòn đảo nhỏ thành một nhà nước ma túy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào liên quan đến "narco-state", nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "a haven for drug cartels" (một thiên đường cho các băng đảng ma túy) để diễn đạt ý tương tự.

Từ gần giống