narcothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Liệu pháp ngủ: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng thuốc gây ngủ sâu hoặc trạng thái mê để chữa bệnh, thường là các rối loạn tâm thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La narcothérapie est parfois utilisée en psychiatrie. (Liệu pháp ngủ đôi khi được sử dụng trong tâm thần học.)
- Ce patient a suivi une cure de narcothérapie. (Bệnh nhân này đã trải qua một đợt điều trị bằng liệu pháp ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "séance de narcothérapie": buổi điều trị bằng liệu pháp ngủ.
- Le médecin a prescrit plusieurs séances de narcothérapie. (Bác sĩ đã kê đơn nhiều buổi điều trị bằng liệu pháp ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Narcose (danh từ giống cái): trạng thái mê, gây mê.
- Le patient est plongé en narcose. (Bệnh nhân được đưa vào trạng thái mê.)
Thérapie (danh từ giống cái): liệu pháp, phương pháp điều trị.
- Différentes thérapies existent pour soigner cette maladie. (Có nhiều liệu pháp khác nhau để chữa căn bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Cure de sommeil: liệu pháp ngủ (cách gọi thông thường hơn).
- Thérapie par le sommeil: liệu pháp bằng giấc ngủ.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp ngủ