narcotics agent

narcotics agent

A narcotics agent examines evidence at a secure lab table.

Định nghĩa

Danh từ: nhân viên chống ma túymột nhân viên thực thi pháp luật chuyên trách các hành vi vi phạm liên quan đến chất gây nghiện (ma túy).

dụ sử dụng
  • (Nhân viên chống ma túy đã thâm nhập vào băng đảng ma túy để thu thập bằng chứng.)
  • (Một nhân viên chống ma túy phải trải qua khóa đào tạo nghiêm ngặt để xử lý các chiến dịch nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undercover narcotics agent": nhân viên chống ma túy hoạt động bí mật.
    • The undercover narcotics agent posed as a dealer to catch the criminals. (Nhân viên chống ma túy bí mật đóng giả làm kẻ buôn bán để bắt tội phạm.)
  • "federal narcotics agent": nhân viên chống ma túy cấp liên bang.
    • Federal narcotics agents coordinated with local police to shut down the lab. (Các nhân viên chống ma túy liên bang phối hợp với cảnh sát địa phương để đóng cửa phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • narcotics (n): chất gây nghiện, ma túy.
    • The use of narcotics is illegal without a prescription. (Việc sử dụng ma túy bất hợp pháp nếu không đơn thuốc.)
  • agent (n): đại , nhân viên.
    • She works as a real estate agent. ( ấy làm việc như một nhân viên bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • drug enforcement officer: nhân viên thực thi pháp luật về ma túy.
  • narc (từ lóng, thường dùng trong giới tội phạm): nhân viên chống ma túy.
    • The gang suspected that one of their members was a narc. (Băng đảng nghi ngờ một trong các thành viên của chúng nhân viên chống ma túy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "narcotics agent", nhưng có thể dùng:
    • crack down on: trấn áp.
      • The narcotics agent cracked down on the local drug trade. (Nhân viên chống ma túy đã trấn áp hoạt động buôn bán ma túy địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "go undercover": hoạt động bí mật.
    • The narcotics agent had to go undercover to infiltrate the ring. (Nhân viên chống ma túy phải hoạt động bí mật để thâm nhập vào đường dây.)
  • "be on the beat": đang làm nhiệm vụ tuần tra (thường dùng cho cảnh sát).
    • The narcotics agent was on the beat when he spotted the suspect. (Nhân viên chống ma túy đang làm nhiệm vụ tuần tra thì phát hiện nghi phạm.)