narcéine

Học thuật
Thân thiện
narcéine

La narcéine est un alcaloïde extrait de l'opium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nacxein: Một loại ancaloit, một chất hóa học nguồn gốc từ thực vật, thường được tìm thấy trong thuốc phiện cùng với morphin codein. tác dụng dượcnhưng yếu hơn so với các ancaloit khác trong nhóm này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La narcéine est un alcaloïde de l'opium. (Nacxein là một ancaloit của thuốc phiện.)
    • La structure chimique de la narcéine a été étudiée. (Cấu trúc hóa học của nacxein đã được nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh dược học/hóa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về hóa học hữu cơ, dượchoặc độc chất học để chỉ hợp chất cụ thể này.
    • La narcéine présente une toxicité moindre que la morphine. (Nacxein độc tính thấp hơn morphin.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcotine (danh từ giống cái): Một ancaloit khác của thuốc phiện, còn được gọi là noscapine.
  • Alcaloïde (danh từ giống đực): Ancaloit, nhóm các hợp chất hữu cơ chứa nitơ, thường hoạt tính sinh học mạnh, thường nguồn gốc từ thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâytên gọi khoa học của một hợp chất cụ thể.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan do tính chất chuyên môn cao.
narcéine

La narcéine est un alcaloïde extrait de l'opium.

danh từ giống cái
  1. (dược học) nacxein