narghilé

Học thuật
Thân thiện
narghilé

Un homme fume un narghilé dans un salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Narghilé: Một loại ống điếu (tẩu) truyền thống dùng để hút thuốc, trong đó khói được làm mát lọc bằng cách đi qua một bình chứa nước trước khi được hít vào. Đâymột từ đồng nghĩa với "narguilé".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les clients du café fumaient un narghilé parfumé à la pomme. (Những vị kháchquán phê đang hút một điếu narghilé hương táo.)
    • Le narghilé est souvent associé à la culture du Moyen-Orient. (Narghilé thường được liên tưởng đến văn hóa Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fumer le narghilé": hút thuốc bằng narghilé.
    • C'est une tradition de fumer le narghilé après le dîner dans certains pays. (Hút narghilé sau bữa tốimột truyền thốngmột số quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Narguilé (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất của "narghilé", cùng chỉ một loại ống điếu nước.
  • Chicha (danh từ giống cái): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loại dụng cụ, thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục.
  • Houka (danh từ giống đực): Một biến thể của tên gọi, nguồn gốc từ tiếng Hindi-Urdu.
Từ đồng nghĩa
  • Pipe à eau: ống điếu nước (cách gọi mô tả chung).
  • Kalyan: một tên gọi khác nguồn gốc từ Nga các vùng lân cận.
Thông tin thêm
  • Từ "narghilé" nguồn gốc từ tiếng Ba . Thiết bị này còn được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới với các tên gọi như shisha, hookah, hoặc waterpipe.
narghilé

Un homme fume un narghilé dans un salon.

danh từ giống đực
  1. như narguilé

Từ gần giống