nargileh

nargileh

A man enjoys a nargileh at a café.

Định nghĩa

Danh từ: - Điếu thuốc lào phương Đông: "nargileh" một loại ống hút thuốc nguồn gốc từ Trung Đông, gồm một bình chứa nước dùng để làm mát khói trước khi hít vào, kết nối với một ống mềm dài một bát đựng thuốc lá.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi trong quán cà phê, hút một điếu nargileh nhâm nhi cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • (Nargileh thường được chia sẻ giữa bạn bè trong các buổi tụ tập xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smoke a nargileh": hành động hút thuốc bằng nargileh.

    • Visitors to Istanbul often try smoking a nargileh in traditional teahouses. (Du khách đến Istanbul thường thử hút nargileh trong các quán trà truyền thống.)
  • "nargileh culture": văn hóa xung quanh việc sử dụng nargileh.

    • Nargileh culture is deeply rooted in Middle Eastern hospitality. (Văn hóa nargileh ăn sâu vào lòng hiếu khách của người Trung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hookah (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "nargileh" trong tiếng Anh.

    • The hookah is often decorated with intricate glasswork. (Hookah thường được trang trí bằng đồ thủy tinh tinh xảo.)
  • Water pipe (danh từ): tên gọi chung cho các loại ống hút thuốc bình nước.

    • A water pipe can be used for smoking tobacco or herbal mixtures. (Một ống nước có thể được dùng để hút thuốc lá hoặc hỗn hợp thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hookah: từ thông dụng nhất trong tiếng Anh.
  • Shisha: tên gọi khác, đặc biệt phổ biếnẤn Độ Pakistan.
  • Hubble-bubble: tên gọi không chính thức, mô phỏng âm thanh của nước sủi bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a nargileh: chuẩn bị lắp ráp nargileh để sử dụng.

    • The waiter set up a nargileh for the group of tourists. (Người phục vụ đã lắp một cái nargileh cho nhóm khách du lịch.)
  • Pass around a nargileh: chia sẻ nargileh cho nhiều người.

    • In many cultures, it is customary to pass around a nargileh during conversations. (Trong nhiều nền văn hóa, việc chuyền tay nhau một cái nargileh trong khi trò chuyện phong tục.)
Thành ngữ liên quan
  • "A nargileh and Turkish coffee": biểu tượng của văn hóa Trung Đông truyền thống.

    • The scene described a bipolar world with the nargileh and Turkish coffee versus hamburgers and Coca Cola. (Cảnh tượng mô tả một thế giới lưỡng cực với nargileh cà phê Thổ Nhĩ Kỳ đối lập với hamburger Coca Cola.)
  • "To share a nargileh": hành động gắn kết xã hội, thể hiện tình bạn.

    • Sharing a nargileh is a sign of trust and camaraderie among friends. (Chia sẻ một cái nargileh dấu hiệu của sự tin tưởng tình đồng đội giữa bạn bè.)

Từ gần giống