narrow margin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách nhỏ, sự chênh lệch ít: "narrow margin" chỉ một khoảng cách hoặc sự khác biệt rất nhỏ giữa hai bên, thường dùng trong kết quả bầu cử, cuộc thi, hoặc các tình huống cạnh tranh.
- Tỷ lệ sít sao: Trong thống kê, "narrow margin" mô tả một kết quả mà phần thắng chỉ đạt được với một lượng phiếu bầu hoặc điểm số rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống không cảm thấy nhục nhã bởi chiến thắng sít sao của mình.)
- (Chiến thắng áp đảo của ông ấy trong đại cử tri đoàn đã che khuất sự sít sao của một chiến thắng chỉ dựa trên 43% phiếu phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by a narrow margin": với một khoảng cách rất nhỏ.
- She won the election by a narrow margin. (Cô ấy thắng cử với một tỷ lệ sít sao.)
- "a narrow margin of error": một biên độ sai số nhỏ.
- The experiment had a narrow margin of error, making the results highly reliable. (Thí nghiệm có biên độ sai số nhỏ, khiến kết quả rất đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Narrow (adj): hẹp, nhỏ.
- The road is too narrow for two cars. (Con đường quá hẹp cho hai chiếc xe.)
- Margin (n): lề, biên, khoảng cách.
- Write your notes in the margin of the page. (Viết ghi chú của bạn vào lề trang giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Slight edge: lợi thế nhỏ.
- He had a slight edge over his opponent. (Anh ấy có lợi thế nhỏ so với đối thủ.)
- Tight race: cuộc đua sít sao.
- The election was a tight race. (Cuộc bầu cử là một cuộc đua sít sao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Win by a narrow margin: thắng với tỷ lệ sít sao.
- The team won by a narrow margin in the final seconds. (Đội đã thắng với tỷ lệ sít sao trong những giây cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- By the skin of one's teeth: suýt soát, vừa kịp.
- He passed the exam by the skin of his teeth, with a narrow margin. (Anh ấy đỗ kỳ thi suýt soát, với một tỷ lệ sít sao.)