narrow-leaf penstemon

narrow-leaf penstemon

A bee collects nectar from a narrow-leaf penstemon in a rocky meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa chuông hẹp: "narrow-leaf penstemon" một loài thực vật nhỏ, hẹp hoa màu xanh tím, mọc thành chùm dài, thưa. Loài này thường được tìm thấycác khu vực từ Utah, Colorado đến New Mexico Arizona (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cây hoa chuông hẹp một loài hoa dại đẹp nở vào cuối mùa xuân.)
  • (Những người đi bộ đường dàitây nam Hoa Kỳ thường thấy cây hoa chuông hẹp dọc theo những con đường mòn nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify narrow-leaf penstemon": xác định cây hoa chuông hẹp (dựa trên đặc điểm hoa).

    • Botanists use the shape of the leaves to identify narrow-leaf penstemon. (Các nhà thực vật học sử dụng hình dạng của để xác định cây hoa chuông hẹp.)
  • "to cultivate narrow-leaf penstemon": trồng cây hoa chuông hẹp (trong vườn).

    • Gardeners in arid regions often try to cultivate narrow-leaf penstemon for its drought tolerance. (Những người làm vườnvùng khô hạn thường cố gắng trồng cây hoa chuông hẹp khả năng chịu hạn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (danh từ): chi thực vật hoa chuông, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • There are over 250 species of penstemon in North America. ( hơn 250 loài hoa chuôngBắc Mỹ.)
  • Narrow-leaved (tính từ): hẹp.

    • The narrow-leaved plant is adapted to dry conditions. (Loài cây hẹp thích nghi với điều kiện khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Beardtongue: tên gọi chung cho các loài trong chi Penstemon ( nhị hoa lông như râu).
    • Beardtongue is another common name for narrow-leaf penstemon. (Beardtongue một tên gọi phổ biến khác của cây hoa chuông hẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc ở (một khu vực cụ thể).
    • Narrow-leaf penstemon grows in rocky, well-drained soils. (Cây hoa chuông hẹp mọcđất nhiều đá, thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • To bloom where you are planted: phát triển tốtnơi mình được đặt vào (thành ngữ này thường dùng với nghĩa bóng, nhưng có thể áp dụng cho cây cối).
    • Like the narrow-leaf penstemon, you should bloom where you are planted. (Giống như cây hoa chuông hẹp, bạn nên phát triển tốtnơi mình được đặt vào.)