narrow-leaved plantain

narrow-leaved plantain

The narrow-leaved plantain grows in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đề hẹp: "narrow-leaved plantain" một loại cây thuộc họ đề (Plantaginaceae), nguồn gốc từ Cựu Thế giới, đặc trưng bởi dài, hẹp gân song song. Loại cây này đã phát tán rộng rãicác vùng ôn đới thường mọc hoang dại.
dụ sử dụng
  • (Cây đề hẹp thường được tìm thấycác bãi cỏ ven đường.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây đề hẹp một loại cỏ dại phổ biếncác vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narrow-leaved plantain as a medicinal herb": cây đề hẹp được sử dụng như một loại thảo dược.
    • In traditional medicine, narrow-leaved plantain is used to treat wounds and inflammation. (Trong y học cổ truyền, cây đề hẹp được dùng để chữa vết thương viêm nhiễm.)
  • "narrow-leaved plantain in ecological studies": cây đề hẹp trong các nghiên cứu sinh thái.
    • Ecologists study narrow-leaved plantain to understand its invasive potential in new habitats. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây đề hẹp để hiểu tiềm năng xâm lấn của trong các môi trường sống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Plantain (danh từ): đề (chỉ chung các loài trong chi Plantago).
    • Common plantain has broader leaves compared to narrow-leaved plantain. ( đề thường rộng hơn so với đề hẹp.)
  • Narrow-leaved (tính từ ghép): hẹp.
    • This narrow-leaved variety is more drought-resistant. (Giống cây hẹp này chịu hạn tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ribwort plantain: đề gân (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm gân nổi rõ).
    • Ribwort plantain is another name for narrow-leaved plantain. ( đề gân một tên gọi khác của cây đề hẹp.)
  • English plantain: đề Anh (tên phổ biến trong tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Narrow-leaved plantain leaves: của cây đề hẹp.
    • The narrow-leaved plantain leaves are used in herbal teas. ( của cây đề hẹp được dùng trong trà thảo mộc.)
  • Narrow-leaved plantain seeds: hạt của cây đề hẹp.
    • Birds often feed on narrow-leaved plantain seeds during winter. (Chim thường ăn hạt của cây đề hẹp vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "narrow-leaved plantain" do đây thuật ngữ thực vật học cụ thể.