narrow-mindedly
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách hẹp hòi, thiển cận, không cởi mở, không chấp nhận những quan điểm hoặc hành vi khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách hẹp hòi, chính quyền đã đóng cửa quán cà phê nơi thanh thiếu niên thường tụ tập.)
- (Anh ta từ chối lắng nghe bất kỳ đề xuất thay thế nào một cách hẹp hòi.)
- (Cô ấy phán xét người khác dựa trên ngoại hình một cách thiển cận.)
Cách sử dụng nâng cao
"to act narrow-mindedly": hành động một cách hẹp hòi, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu linh hoạt hoặc thành kiến.
- The committee acted narrow-mindedly by rejecting the innovative idea without discussion. (Ủy ban đã hành động một cách hẹp hòi khi bác bỏ ý tưởng sáng tạo mà không thảo luận.)
"to think narrow-mindedly": suy nghĩ hạn hẹp, chỉ tập trung vào một góc nhìn duy nhất.
- If you think narrow-mindedly, you will miss out on many opportunities. (Nếu bạn suy nghĩ hạn hẹp, bạn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Narrow-minded (tính từ): hẹp hòi, thiển cận.
- He is a narrow-minded person who cannot accept different cultures. (Anh ta là một người hẹp hòi không thể chấp nhận các nền văn hóa khác nhau.)
- Narrow-mindedness (danh từ): sự hẹp hòi, tính thiển cận.
- Her narrow-mindedness prevented her from making friends. (Sự hẹp hòi của cô ấy đã ngăn cản cô ấy kết bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Intolerantly: một cách không khoan dung.
- Bigotedly: một cách cố chấp, thành kiến.
- Closed-mindedly: một cách khép kín, không cởi mở.
Từ trái nghĩa
- Open-mindedly: một cách cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
- Tolerantly: một cách khoan dung.
- Liberally: một cách phóng khoáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "narrow-mindedly", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To act narrow-mindedly: hành động hẹp hòi. - To behave narrow-mindedly: cư xử hẹp hòi.
Thành ngữ liên quan
- To have a narrow mind: có tư tưởng hẹp hòi (thành ngữ mô tả tính cách).
- He has a narrow mind and refuses to try new foods. (Anh ta có tư tưởng hẹp hòi và từ chối thử đồ ăn mới.)