narthecium ossifragum

narthecium ossifragum

A small cluster of Narthecium ossifragum blooms in a boggy meadow.

Định nghĩa

Narthecium ossifragum một danh từ dùng để chỉ một loài thực vật hoa thuộc họ Nartheciaceae, phân bốTây Âu, từ Scandinavia đến miền bắc Tây Ban Nha Bồ Đào Nha. Loài cây này thường mọccác vùng đất ẩm ướt, đầm lầy hoặc đồng cỏ núi cao.

dụ sử dụng
  • Narthecium ossifragum thường được tìm thấycác vùng đầm lầy than bùn của Scotland. (Narthecium ossifragum thường được tìm thấycác vùng đầm lầy than bùn của Scotland.)

  • Các nhà thực vật học đã ghi nhận sự hiện diện của Narthecium ossifragum tại bán đảo Iberia. (Các nhà thực vật học đã ghi nhận sự hiện diện của Narthecium ossifragum tại bán đảo Iberia.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, Narthecium ossifragum được coi một loài chỉ thị cho môi trường đất chua giàu nước. (Trong sinh thái học, Narthecium ossifragum được coi một loài chỉ thị cho môi trường đất chua giàu nước.)

  • Loài cây này đôi khi được gọi là "cỏ xương" do tên loài "ossifragum" có nghĩa "làm gãy xương" trong tiếng Latin, ám chỉ truyền thuyết dân gian cho rằng gây ra bệnh loãng xươnggia súc. (Loài cây này đôi khi được gọi là "cỏ xương" do tên loài "ossifragum" có nghĩa "làm gãy xương" trong tiếng Latin, ám chỉ truyền thuyết dân gian cho rằng gây ra bệnh loãng xươnggia súc.)

Biến thể từ gần giống
  • Narthecium (danh từ): Chi thực vật chứa loài Narthecium ossifragum.

    • Narthecium một chi nhỏ gồm các loài thực vật thân thảo sốngđầm lầy.
  • Ossifragum (tính từ trong danh pháp khoa học): Nghĩa "làm gãy xương", dùng để chỉ đặc điểm giả định của loài.

Từ đồng nghĩa
  • Bog asphodel (danh từ): Tên tiếng Anh phổ biến của loài này, chỉ loài cây thân thảo mọcđầm lầy.
    • Bog asphodel một tên gọi khác của Narthecium ossifragum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Narthecium ossifragum.