nasal bone

nasal bone

The doctor points to the patient's nasal bone on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương mũi: "nasal bone" một xương dài, hình chữ nhật, nằmphần trên của mũi, tạo thành sống mũi. Đây một cặp xương nhỏ ghép lại với nhau, giúp định hình nâng đỡ cấu trúc mũi.
dụ sử dụng
  • (Xương mũi thường bị gãy trong các chấn thương vùng mặt.)
  • (Một xương mũi nổi bật góp phần tạo nên sống mũi rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nasal bone fracture": gãy xương mũi, một chấn thương phổ biến trong tai nạn hoặc thể thao.

    • The doctor diagnosed a nasal bone fracture after the accident. (Bác sĩ chẩn đoán gãy xương mũi sau vụ tai nạn.)
  • "Nasal bone hypoplasia": tình trạng xương mũi kém phát triển, thường gặp trong một số hội chứng di truyền.

    • Nasal bone hypoplasia is a common feature in Down syndrome. (Xương mũi kém phát triển một đặc điểm thường gặp trong hội chứng Down.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasal (tính từ): thuộc về mũi.
    • Nasal congestion is a symptom of the common cold. (Nghẹt mũi một triệu chứng của cảm lạnh thông thường.)
  • Bone (danh từ): xương nói chung.
    • The human body has 206 bones. (Cơ thể con người 206 xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bridge bone: xương sống mũi (thuật ngữ không chính thức).
    • The bridge bone supports the shape of the nose. (Xương sống mũi hỗ trợ hình dạng của mũi.)
Các cụm từ liên quan
  • Fracture of the nasal bone: gãy xương mũi.
    • A fracture of the nasal bone requires immediate medical attention. (Gãy xương mũi cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Nasal bone prominence: sự nổi bật của xương mũi.
    • Nasal bone prominence varies among different ethnic groups. (Sự nổi bật của xương mũi khác nhau giữa các nhóm dân tộc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nasal bone". Tuy nhiên, trong giải phẫu học, thuật ngữ này được dùng chính xác trong các mô tả y khoa.