nasal decongestant
Định nghĩa
Danh từ: Thuốc thông mũi (nasal decongestant) là một loại thuốc làm giảm nghẹt mũi, có tác dụng tạm thời làm giảm các triệu chứng ở mũi do cảm lạnh thông thường, viêm mũi và nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một loại thuốc thông mũi ở hiệu thuốc để giúp giảm nghẹt mũi.)
- (Bác sĩ khuyên dùng thuốc thông mũi dạng xịt chỉ trong ba ngày.)
- (Lạm dụng thuốc thông mũi có thể gây nghẹt mũi trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To use a nasal decongestant sparingly": sử dụng thuốc thông mũi một cách hạn chế.
- Patients are advised to use a nasal decongestant sparingly to avoid side effects. (Bệnh nhân được khuyên sử dụng thuốc thông mũi một cách hạn chế để tránh tác dụng phụ.)
"Nasal decongestant spray vs. oral form": dạng xịt mũi so với dạng uống.
- A nasal decongestant spray works faster than the oral form, but its effect is shorter. (Thuốc thông mũi dạng xịt có tác dụng nhanh hơn dạng uống, nhưng hiệu quả ngắn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Decongestant (danh từ): thuốc thông mũi nói chung (có thể dùng cho mũi hoặc các bộ phận khác).
- The decongestant helped clear my sinuses. (Thuốc thông mũi đã giúp làm sạch xoang của tôi.)
Nasal (tính từ): thuộc về mũi.
- Nasal congestion is a common symptom of colds. (Nghẹt mũi là triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống nghẹt mũi: cách gọi thông dụng khác.
- Tôi cần mua thuốc chống nghẹt mũi. (I need to buy a nasal decongestant.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear up (làm sạch, giải tỏa): thường dùng khi nói về việc thuốc làm hết nghẹt mũi.
- The nasal decongestant helped clear up my stuffy nose quickly. (Thuốc thông mũi đã giúp làm hết nghẹt mũi của tôi nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- To breathe freely again (thở thoải mái trở lại): diễn tả cảm giác sau khi dùng thuốc thông mũi.
- After using the nasal decongestant, I could finally breathe freely again. (Sau khi dùng thuốc thông mũi, cuối cùng tôi có thể thở thoải mái trở lại.)