nasal meatus
Định nghĩa
Danh từ: Lỗ mũi trong (nasal meatus) là các đường dẫn (passages) nằm trong khoang mũi, được hình thành bởi các phần nhô ra của các cuốn mũi (nasal conchae).
Ví dụ sử dụng
- (Lỗ mũi trong giúp làm ấm và làm ẩm không khí chúng ta hít thở.)
- (Sự tắc nghẽn trong lỗ mũi trong có thể gây khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "superior nasal meatus": lỗ mũi trong trên, nằm dưới cuốn mũi trên.
- The superior nasal meatus is located above the middle meatus. (Lỗ mũi trong trên nằm phía trên lỗ mũi trong giữa.)
- "middle nasal meatus": lỗ mũi trong giữa, nằm dưới cuốn mũi giữa.
- The maxillary sinus drains into the middle nasal meatus. (Xoang hàm trên dẫn lưu vào lỗ mũi trong giữa.)
- "inferior nasal meatus": lỗ mũi trong dưới, nằm dưới cuốn mũi dưới.
- The nasolacrimal duct opens into the inferior nasal meatus. (Ống lệ mũi mở vào lỗ mũi trong dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Meatus (danh từ): ống dẫn hoặc lỗ mở trong cơ thể, như "auditory meatus" (ống tai ngoài).
- Nasal conchae (danh từ số nhiều): các cuốn mũi, là các cấu trúc xương nhô ra trong khoang mũi.
Từ đồng nghĩa
- Nasal passage: đường mũi (thường dùng chung chung hơn, không chỉ riêng các lỗ mũi trong).
- Airway in the nasal cavity: đường dẫn khí trong khoang mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "nasal meatus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nasal meatus".