nasally
Định nghĩa
Trạng từ:
- Theo cách mũi, qua đường mũi: "nasally" mô tả hành động hoặc cách thức liên quan đến mũi, đặc biệt là việc hít thở, phát âm hoặc đưa chất gì đó vào cơ thể qua mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc được đưa vào cơ thể qua đường mũi.)
- (Anh ấy nói giọng mũi vì bị cảm lạnh.)
- (Cô ấy hít hơi nước qua mũi để làm thông xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to breathe nasally": thở bằng mũi. (Thở bằng mũi tốt cho sức khỏe hơn thở bằng miệng.)
- "to speak nasally": nói giọng mũi (âm thanh bị ảnh hưởng bởi mũi). (Người bị viêm xoang thường nói giọng mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasal (tính từ): thuộc về mũi. (Nghẹt mũi thường gặp vào mùa đông.)
- Nasality (danh từ): tính chất giọng mũi. (Giọng mũi của anh ấy khiến lời nói khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Through the nose: qua mũi. (Thuốc có thể được dùng qua mũi.)
- Nasal manner: cách thức qua mũi. (Cô ấy nói theo giọng mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sniff nasally: hít vào bằng mũi một cách mạnh. (Anh ấy hít mạnh bằng mũi để kìm nước mắt.)
- Inhale nasally: hít vào qua mũi. (Hít vào qua mũi để đạt hiệu quả tốt nhất với bình xịt.)
Thành ngữ liên quan
- "To speak through one's nose": nói giọng mũi. (Anh ấy nói giọng mũi khi bị cảm lạnh.)