nashville
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nashville: Thủ phủ của bang Tennessee, Hoa Kỳ; nằm ở phần trung tâm phía bắc của bang trên sông Cumberland; nổi tiếng với nhạc đồng quê.
Ví dụ sử dụng
- (Nashville được biết đến với tên gọi "Thành phố Âm nhạc" vì mối liên hệ mạnh mẽ với nhạc đồng quê.)
- (Nhiều nhạc sĩ nổi tiếng đã thu âm album tại Nashville.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nashville sound": Phong cách âm nhạc đồng quê đặc trưng của Nashville, thường kết hợp với các yếu tố pop và rock.
- The Nashville sound became popular in the 1950s. (Phong cách Nashville trở nên phổ biến vào những năm 1950.)
- "Nashville hot chicken": Một món ăn đặc sản của thành phố, là gà rán tẩm gia vị cay.
- I tried Nashville hot chicken when I visited the city. (Tôi đã thử món gà cay Nashville khi đến thăm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Nashvillian (danh từ): Người dân sống ở Nashville.
- A true Nashvillian loves country music. (Một người dân Nashville thực thụ yêu thích nhạc đồng quê.)
- Nashville-style (tính từ): Theo phong cách Nashville, thường dùng trong ẩm thực hoặc âm nhạc.
- They served Nashville-style barbecue at the festival. (Họ phục vụ món thịt nướng kiểu Nashville tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Music City: Tên gọi khác của Nashville, nhấn mạnh vai trò trung tâm âm nhạc.
- Tennessee's capital: Thủ phủ của Tennessee, cách gọi chính thức.
Các cụm từ liên quan
- "Nashville" không có phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong các tên địa danh và sự kiện:
- Nashville Predators (đội khúc côn cầu trên băng chuyên nghiệp).
- Nashville Film Festival (Liên hoan phim Nashville).
Thành ngữ liên quan
- "Nashville" không có thành ngữ riêng, nhưng thường được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ nhạc đồng quê:
- "It's not Nashville if you can't hear a guitar." (Đó không phải là Nashville nếu bạn không nghe thấy tiếng đàn guitar.)