nasopharynx
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần trên của hầu (vòm họng - hầu): "Nasopharynx" là khoang nằm ở phía trên cùng của hầu (pharynx), nối liền với khoang mũi phía sau. Đây là phần đầu tiên của đường hô hấp trên, nằm phía sau mũi và phía trên vòm miệng mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Vòm họng - hầu là vị trí thường bị nhiễm trùng ở trẻ em.)
- (Không khí đi qua vòm họng - hầu khi bạn thở bằng mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nasopharynx" thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ vùng giải phẫu cụ thể, liên quan đến các bệnh lý như viêm vòm họng, ung thư vòm họng.
- (Khối u nằm ở vòm họng - hầu, đòi hỏi phương pháp điều trị chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasopharyngeal (tính từ): thuộc về vòm họng - hầu. (Ung thư vòm họng - hầu phổ biến hơn ở một số khu vực.)
- Nasopharyngitis (danh từ): viêm vòm họng - hầu. (Viêm vòm họng - hầu thường gây đau họng và nghẹt mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Upper pharynx: phần trên của hầu (mô tả cùng vị trí nhưng ít chuyên ngành hơn).
- Rhinopharynx: một thuật ngữ đồng nghĩa trong giải phẫu, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs thông dụng cho từ "nasopharynx" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "nasopharynx".