nastily

nastily

"Don't expect me to help you," he added nastily.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khó chịu, xấu tính: "nastily" mô tả hành động được thực hiện với thái độ cáu kỉnh, ác ý hoặc thiếu tử tế.

dụ sử dụng
  • ("Đừng mong tôi giúp anh," anh ta nói thêm một cách khó chịu.)
  • ( ấy nói chuyện một cách xấu tính với người phục vụ không có lý do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave nastily": cư xử một cách thô lỗ, ác ý.

    • The child behaved nastily towards his classmates. (Đứa trẻ cư xử một cách xấu tính với các bạn cùng lớp.)
  • "to reply nastily": trả lời một cách cộc cằn, khó chịu.

    • When asked about his grades, he replied nastily. (Khi được hỏi về điểm số, anh ta trả lời một cách khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasty (tính từ): khó chịu, xấu tính, ác ý.

    • He has a nasty temper. (Anh ta tính khí xấu.)
  • Nastiness (danh từ): sự khó chịu, tính xấu.

    • Her nastiness surprised everyone. (Sự xấu tính của ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasantly: một cách khó chịu.
  • Meanly: một cách xấu xa, hèn hạ.
  • Maliciously: một cách ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nastily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • "to act nastily": hành động một cách xấu tính.
      • He acted nastily towards his opponent. (Anh ta hành động một cách xấu tính với đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to give someone a nasty look": nhìn ai đó với ánh mắt khó chịu, ác ý.

    • She gave him a nasty look before walking away. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt khó chịu trước khi bỏ đi.)
  • "a nasty piece of work": một người khó chịu, xấu tính, đáng ghét.

    • That guy is a nasty piece of work. ( đó một kẻ khó chịu.)