nasturtium officinale

nasturtium officinale

The chef garnishes the salad with fresh nasturtium officinale leaves.

Định nghĩa

Danh từ: cải xoong (tên khoa học: Nasturtium officinale) - Một loại cây thân thảo lâu năm, thuộc họ Cải, thường mọcsuối hoặc vùng nước chảy. - cây vị cay, hăng, thường được dùng trong món salad, như rau thơm, hoặc để trang trí món ăn. - nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, nay được du nhập rộng rãiBắc Mỹ nhiều nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Cải xoong thường được dùng trong salad tươi vị cay của .)
  • ( của cải xoong rất giàu vitamin khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Watercress": Tên thông dụng trong tiếng Anh của Nasturtium officinale, chỉ loại rau ăn sống hoặc nấu chín.

    • Watercress soup is a popular dish in many cuisines. (Súp cải xoong món ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • "Garnish": Lá cải xoong thường được dùng để trang trí món ăn nhờ màu xanh tươi vị cay nhẹ.

    • Chefs often use watercress as a garnish for grilled meats. (Đầu bếp thường dùng cải xoong để trang trí cho thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasturtium (danh từ): Chi thực vật bao gồm cải xoong các loài tương tự.

    • The genus Nasturtium includes several aquatic plants. (Chi Nasturtium bao gồm nhiều loài thực vật thủy sinh.)
  • Officinale (tính từ, gốc Latin): Nghĩa "thuộc về nhà thuốc" hoặc "được dùng làm thuốc", ám chỉ công dụng y học truyền thống.

    • The term "officinale" indicates the plant's medicinal use. (Thuật ngữ "officinale" chỉ việc cây được dùng làm thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải xoong: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Rau cải xoong: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tính chất rau ăn.
Các cụm từ liên quan
  • "To harvest Nasturtium officinale": Thu hoạch cải xoong.

    • Farmers harvest Nasturtium officinale from clean streams. (Nông dân thu hoạch cải xoong từ các dòng suối sạch.)
  • "To cultivate Nasturtium officinale": Trồng trọt cải xoong.

    • Cultivating Nasturtium officinale requires a constant water supply. (Trồng cải xoong cần nguồn nước liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Peppery as watercress": Cay như cải xoong (thường dùng để miêu tả vị cay nồng).
    • The sauce was as peppery as watercress, adding a kick to the dish. (Nước sốt cay như cải xoong, tạo thêm vị đậm đà cho món ăn.)