nat turner

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nat Turner (1800–1831) một nô lệ người Mỹ gốc Phi, người đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy của nô lệVirginia, Hoa Kỳ vào năm 1831. Ông bị bắt bị xử tử sau cuộc nổi dậy. Nat Turner được coi một nhân vật lịch sử quan trọng trong phong trào chống chế độ nô lệ.

dụ sử dụng
  • (Nat Turner đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy dẫn đến cái chết của nhiều chủ nô.)
  • (Câu chuyện về Nat Turner thường được dạy trong các lớp học lịch sử Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nat Turner's rebellion": cuộc nổi dậy của Nat Turner, thường được nhắc đến như một sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử nô lệ Mỹ.
    • Historians debate the impact of Nat Turner's rebellion on the abolitionist movement. (Các nhà sử học tranh luận về tác động của cuộc nổi dậy của Nat Turner đối với phong trào bãi .)
Biến thể từ gần giống
  • Nat Turner (không biến thể phổ biến; tên riêng này thường được giữ nguyên trong các ngữ cảnh tiếng Việt, nhưng có thể được dịch thành "Nat Tơn-" trong một số tài liệu ).
    • Tác phẩm "Lời thú tội của Nat Turner" một tiểu thuyết nổi tiếng. (The novel "The Confessions of Nat Turner" is a famous work.)
Từ đồng nghĩa
  • Người nổi dậy nô lệ: slave rebel (trong tiếng Anh), nhưng không từ đồng nghĩa hoàn hảo trong tiếng Việt Nat Turner một nhân vật lịch sử cụ thể.
  • Nhà lãnh đạo khởi nghĩa: rebellion leader.
Các cụm từ liên quan
  • Nổi dậy của Nat Turner: thường được dùng như một cụm danh từ lịch sử.
    • Cuộc nổi dậy của Nat Turner đã gây chấn động nước Mỹ thế kỷ 19. (Nat Turner's rebellion shocked 19th-century America.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Nat Turner", nhưng cụm từ "to be a Nat Turner figure" đôi khi được dùng để chỉ một người lãnh đạo cuộc nổi dậy mạnh mẽ.
    • In some contexts, he is seen as a Nat Turner figure for his defiance against oppression. (Trong một số bối cảnh, ông được coi một hình tượng Nat Turner sự chống đối áp bức.)