natatorium
Định nghĩa
Danh từ: Bể bơi (đặc biệt là bể bơi trong nhà, thường là một cơ sở thể thao hoặc giải trí được xây dựng có mái che).
Ví dụ sử dụng
- (Bể bơi trong nhà của trường đại học mở cửa cho sinh viên và giảng viên.)
- (Cô ấy tập luyện mỗi sáng tại bể bơi trong nhà địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "natatorium" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (ví dụ: trong kiến trúc, quản lý thể thao) để chỉ một bể bơi có mái che, khác với "swimming pool" thông thường có thể là bể ngoài trời.
- (Bể bơi trong nhà mới có các làn bơi đạt tiêu chuẩn Olympic và bệ nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pool (danh từ): bể bơi (nói chung, có thể trong nhà hoặc ngoài trời).
- Swimming pool (danh từ): bể bơi (thông dụng nhất).
- Aquatic center (danh từ): trung tâm thể thao dưới nước (thường bao gồm nhiều bể bơi và tiện ích khác).
Từ đồng nghĩa
- Swimming bath (danh từ): bể bơi (từ cũ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).
- Indoor pool (danh từ): bể bơi trong nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "natatorium".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "natatorium".