nathan bailey
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nathan Bailey: Tên của một nhà từ điển học người Anh, người đầu tiên nghiên cứu từ nguyên một cách có hệ thống. Công trình của ông được Samuel Johnson sử dụng làm tài liệu tham khảo. Ông qua đời năm 1742.
Ví dụ sử dụng
- (Nathan Bailey nổi tiếng với cuốn từ điển từ nguyên toàn diện của ông.)
- (Samuel Johnson thường tham khảo công trình của Nathan Bailey khi biên soạn từ điển của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Bailey dictionary": cách gọi tắt cuốn từ điển của Nathan Bailey.
- The Bailey dictionary was a groundbreaking reference for its time. (Cuốn từ điển Bailey là một tài liệu tham khảo đột phá vào thời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bailey (n): họ Bailey, thường dùng để chỉ người hoặc địa danh.
- The Bailey family has a long history in lexicography. (Gia đình Bailey có lịch sử lâu đời trong ngành từ điển học.)
Từ đồng nghĩa
- Lexicographer: nhà từ điển học.
- Etymologist: nhà từ nguyên học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Nathan Bailey".
Thành ngữ liên quan
- "the Bailey legacy": di sản của Bailey, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của công trình ông.
- The Bailey legacy continues to influence modern lexicography. (Di sản Bailey tiếp tục ảnh hưởng đến từ điển học hiện đại.)