national academy of sciences

national academy of sciences

The scientist was elected to the National Academy of Sciences.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia (Hoa Kỳ) — một hội danh dự của các nhà khoa học Hoa Kỳ, được thành lập bởi Tổng thống Abraham Lincoln trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ. Tổ chức này vai trò tư vấn cho chính phủ liên bang về các vấn đề khoa học công nghệ.

dụ sử dụng
  • (Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia được thành lập vào năm 1863.)
  • (Nhiều nhà khoa học nổi tiếng thành viên của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia.)
  • (Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia xuất bản các báo cáo nghiên cứu ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be elected to the national academy of sciences": được bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia.

    • She was elected to the national academy of sciences for her groundbreaking work in genetics. ( đã được bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia công trình đột phá trong lĩnh vực di truyền học.)
  • "the national academy of sciences report": báo cáo của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia.

    • The national academy of sciences report on climate change was widely cited. (Báo cáo của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia về biến đổi khí hậu đã được trích dẫn rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Academy of Sciences (danh từ): viện hàn lâm khoa học (nói chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ).
  • National Academy (danh từ): viết tắt, thường dùng để chỉ Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ.
  • NAS (viết tắt): chữ viết tắt của "National Academy of Sciences".
Từ đồng nghĩa
  • National Academy of Sciences (NAS): tên gọi đầy đủ, thường được dùng trong văn bản chính thức.
  • U.S. National Academy of Sciences: tên gọi cụ thể hóa quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • Member of the National Academy of Sciences (NAS member): thành viên của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia.

    • Being a member of the National Academy of Sciences is a high honor. (Việc trở thành thành viên của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia một vinh dự lớn.)
  • National Academy of Sciences report: báo cáo của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia.

    • The National Academy of Sciences report on vaccine safety was thorough. (Báo cáo của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia về an toàn vắc-xin rất kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to consult the National Academy of Sciences": tham vấn Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia.
    • The government decided to consult the National Academy of Sciences on the matter. (Chính phủ quyết định tham vấn Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia về vấn đề này.)