national assistance

national assistance

A family receives national assistance to help with their monthly expenses.

Định nghĩa

Danh từ: - Trợ cấp quốc gia: "national assistance" khoản tiền hoặc phúc lợi do chính phủ chi trả để nâng thu nhập của các cá nhân hoặc hộ gia đình lên mức tối thiểu theo quy định của pháp luật. Đây một hình thức an sinh xã hội dành cho những người thu nhập thấp hoặc không khả năng lao động.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ cung cấp trợ cấp quốc gia cho các gia đình sống dưới mức nghèo khổ.)
  • (Sau khi mất việc, anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp quốc gia để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be eligible for national assistance": đủ điều kiện nhận trợ cấp quốc gia.

    • Only those with very low incomes are eligible for national assistance. (Chỉ những người thu nhập rất thấp mới đủ điều kiện nhận trợ cấp quốc gia.)
  • "to receive national assistance": nhận trợ cấp quốc gia.

    • Many elderly people receive national assistance to supplement their pensions. (Nhiều người cao tuổi nhận trợ cấp quốc gia để bổ sung cho lương hưu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • National Assistance Act: Đạo luật Trợ cấp Quốc gia (thường dùng trong bối cảnh pháp Anh).
    • The National Assistance Act of 1948 established a comprehensive welfare system. (Đạo luật Trợ cấp Quốc gia năm 1948 đã thiết lập một hệ thống phúc lợi toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Welfare: phúc lợi xã hội.
  • Social security: an sinh xã hội.
  • Public assistance: trợ cấp công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "national assistance".
Thành ngữ liên quan
  • On the dole: nhận trợ cấp thất nghiệp (một dạng gần giống với national assistance nhưng tập trung vào thất nghiệp).
    • He has been on the dole since he lost his job. (Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp kể từ khi mất việc.)