national baseball hall of fame

national baseball hall of fame

A family visits the National Baseball Hall of Fame.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Bảo tàng Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia: "national baseball hall of fame" một danh từ riêng chỉ một bảo tàng đại sảnh danh vọng tọa lạc tại Cooperstown, New York, Hoa Kỳ, được thành lập để tôn vinh các cầu thủ bóng chày xuất sắc nhất trong lịch sử. Đây một tổ chức phi lợi nhuận, nơi lưu giữ kỷ vật, tài liệu tổ chức lễ vinh danh các huyền thoại bóng chày.

dụ sử dụng
  • (Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia vinh danh các thành viên mới mỗi năm.)
  • (Tham quan Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia ước mơ của nhiều người hâm mộ bóng chày.)
  • (Babe Ruth một trong những cầu thủ đầu tiên được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inducted into the National Baseball Hall of Fame": được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia.
    • Ichiro Suzuki was inducted into the National Baseball Hall of Fame in 2025. (Ichiro Suzuki đã được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia vào năm 2025.)
  • "the Hall of Fame": cách gọi tắt thông dụng của "National Baseball Hall of Fame".
    • The Hall of Fame in Cooperstown is a must-see for any baseball enthusiast. (Đại sảnh Danh vọngCooperstown điểm đến không thể bỏ qua cho bất kỳ người đam mê bóng chày nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hall of Fame (Danh từ): đại sảnh danh vọng (thường dùng để chỉ bất kỳ tổ chức tôn vinh nào, nhưng trong ngữ cảnh bóng chày, thường ám chỉ "National Baseball Hall of Fame").
    • She was honored in the Rock and Roll Hall of Fame. ( ấy đã được vinh danh trong Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll.)
  • Baseball Hall of Fame (Danh từ riêng): cách gọi ngắn khác của "National Baseball Hall of Fame".
    • The Baseball Hall of Fame museum features exhibits on legendary players. (Bảo tàng Đại sảnh Danh vọng Bóng chày trưng bày các triển lãm về các cầu thủ huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooperstown shrine: đền thờ Cooperstown (cách gọi ẩn dụ, bảo tàng nằmCooperstown).
    • Many players dream of being enshrined in the Cooperstown shrine. (Nhiều cầu thủ mơ ước được an táng tại đền thờ Cooperstown.)
  • Hall of Fame museum: bảo tàng Đại sảnh Danh vọng.
    • The Hall of Fame museum attracts over 300,000 visitors annually. (Bảo tàng Đại sảnh Danh vọng thu hút hơn 300.000 du khách mỗi năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be inducted into: được vinh danh vào (một tổ chức).
    • He was inducted into the National Baseball Hall of Fame in 2019. (Anh ấy đã được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia vào năm 2019.)
  • Enshrine in: tôn vinh, lưu giữ (tại một nơi trang trọng).
    • The greatest players are enshrined in the National Baseball Hall of Fame. (Những cầu thủ vĩ đại nhất được tôn vinh tại Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • A Hall of Fame career: sự nghiệp xứng đáng được vinh danh (chỉ một sự nghiệp xuất sắc).
    • He had a Hall of Fame career with the New York Yankees. (Ông ấy đã một sự nghiệp xứng đáng được vinh danh với New York Yankees.)
  • Cooperstown bound: hướng tới Cooperstown (ám chỉ một cầu thủ khả năng được vinh danh).
    • After his retirement, many thought he was Cooperstown bound. (Sau khi giải nghệ, nhiều người nghĩ anh ấy sẽ được vinh danh tại Cooperstown.)