national capital

national capital

The family visited the national capital to see the famous monuments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô quốc gia: "national capital" danh từ ghép chỉ thủ đô của một quốc gia, tức là thành phố chính thức được chọn làm trung tâm hành chính chính trị của một nước.
dụ sử dụng
  • ( Nội thủ đô quốc gia của Việt Nam.)
  • (Thủ đô quốc gia thường nơi đặt các tòa nhà chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the national capital of [country]": thủ đô quốc gia của [quốc gia].

    • Paris is the national capital of France. (Paris thủ đô quốc gia của Pháp.)
  • "to serve as the national capital": đóng vai trò thủ đô quốc gia.

    • Canberra serves as the national capital of Australia. (Canberra đóng vai trò thủ đô quốc gia của Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital city (danh từ): thành phố thủ đô (thường dùng thay thế cho "national capital" trong văn nói).

    • The capital city of Japan is Tokyo. (Thành phố thủ đô của Nhật Bản Tokyo.)
  • National (tính từ): thuộc về quốc gia.

    • The national flag is raised at the national capital. (Quốc kỳ được kéo lên tại thủ đô quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital: thủ đô (dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói viết).

    • Washington, D.C. is the capital of the United States. (Washington, D.C. thủ đô của Hoa Kỳ.)
  • Seat of government: nơi đặt trụ sở chính phủ (thường thủ đô, nhưng có thể không chính thức).

    • The Hague is the seat of government of the Netherlands, though Amsterdam is the national capital. (Den Haag nơi đặt trụ sở chính phủ Lan, mặc dù Amsterdam thủ đô quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move to the national capital: chuyển đến thủ đô quốc gia.

    • Many diplomats move to the national capital for work. (Nhiều nhà ngoại giao chuyển đến thủ đô quốc gia để làm việc.)
  • Declare a national capital: tuyên bố một thành phố thủ đô quốc gia.

    • The government declared the city as the national capital in 1900. (Chính phủ đã tuyên bố thành phố này thủ đô quốc gia vào năm 1900.)
Thành ngữ liên quan
  • The heart of the nation: trái tim của quốc gia (thường dùng để chỉ thủ đô quốc gia).

    • The national capital is often called the heart of the nation. (Thủ đô quốc gia thường được gọi là trái tim của quốc gia.)
  • Center of power: trung tâm quyền lực (ám chỉ thủ đô quốc gia nơi tập trung quyền lực chính trị).

    • The national capital is the center of power in the country. (Thủ đô quốc gia trung tâm quyền lực của đất nước.)