national debt ceiling
Định nghĩa
Danh từ: Trần nợ công quốc gia – một giới hạn do Quốc hội đặt ra, vượt quá mức đó thì nợ công quốc gia không thể tăng lên; thường được Quốc hội định kỳ nâng lên để cho phép chính phủ tiếp tục vay mượn.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc hội Hoa Kỳ phải định kỳ nâng trần nợ công quốc gia để tránh vỡ nợ của chính phủ.)
- (Việc không tăng trần nợ công quốc gia có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Debt ceiling debate": cuộc tranh luận về trần nợ, thường diễn ra tại quốc hội.
- The debt ceiling debate often becomes a political battleground. (Cuộc tranh luận về trần nợ thường trở thành một chiến trường chính trị.)
"Raising the debt ceiling": hành động nâng trần nợ, cho phép chính phủ vay thêm.
- Raising the debt ceiling is necessary to fund ongoing government operations. (Nâng trần nợ là cần thiết để tài trợ cho các hoạt động liên tục của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Debt limit (danh từ): hạn mức nợ, từ đồng nghĩa với "national debt ceiling".
- The debt limit was raised to $31.4 trillion. (Hạn mức nợ đã được nâng lên 31,4 nghìn tỷ đô la.)
- Fiscal ceiling (danh từ): trần tài khóa, một khái niệm rộng hơn liên quan đến ngân sách.
- The government faced a fiscal ceiling crisis. (Chính phủ đối mặt với một cuộc khủng hoảng trần tài khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Debt cap: giới hạn nợ.
- Borrowing limit: hạn mức vay mượn.
Các cụm từ liên quan
- To hit the debt ceiling: chạm trần nợ, tức là đạt đến giới hạn cho phép.
- The U.S. hit the debt ceiling in January and had to use extraordinary measures. (Hoa Kỳ đã chạm trần nợ vào tháng Một và phải sử dụng các biện pháp đặc biệt.)
- To suspend the debt ceiling: tạm đình chỉ trần nợ, cho phép vay mượn không giới hạn trong một thời gian.
- Congress voted to suspend the debt ceiling until after the election. (Quốc hội đã bỏ phiếu tạm đình chỉ trần nợ cho đến sau cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- Kicking the can down the road: trì hoãn giải quyết vấn đề (thường dùng khi nói về việc nâng trần nợ tạm thời).
- Raising the debt ceiling without addressing spending is just kicking the can down the road. (Nâng trần nợ mà không giải quyết vấn đề chi tiêu chỉ là trì hoãn vấn đề.)