national holiday
Danh từ: Ngày lễ quốc gia – một ngày được pháp luật công nhận, trong đó công việc hoặc hoạt động kinh doanh chính thức bị hạn chế hoặc tạm dừng để kỷ niệm một sự kiện quan trọng của đất nước (ví dụ: ngày độc lập, ngày thành lập quốc gia).
- (Ngày 4 tháng 7 là một ngày lễ quốc gia ở Hoa Kỳ.)
- (Các ngân hàng và trường học đóng cửa vào ngày lễ quốc gia.)
"to declare a national holiday": tuyên bố một ngày là lễ quốc gia.
- The government declared a national holiday to celebrate the coronation. (Chính phủ đã tuyên bố một ngày lễ quốc gia để kỷ niệm lễ đăng quang.)
"to observe a national holiday": tuân thủ hoặc tổ chức ngày lễ quốc gia.
- Many countries observe a national holiday on their independence day. (Nhiều quốc gia tổ chức ngày lễ quốc gia vào ngày độc lập của họ.)
Holiday (danh từ): ngày nghỉ lễ nói chung, không nhất thiết là quốc gia.
- We have a holiday next Monday. (Chúng tôi có một ngày nghỉ lễ vào thứ Hai tới.)
Public holiday (danh từ): ngày nghỉ công cộng, thường đồng nghĩa với "national holiday".
- Christmas is a public holiday in many countries. (Giáng sinh là một ngày nghỉ công cộng ở nhiều quốc gia.)
- Public holiday: ngày nghỉ công cộng.
- Federal holiday (chủ yếu ở Mỹ): ngày lễ liên bang.
- Legal holiday: ngày lễ hợp pháp.
Không có cụm động từ trực tiếp với "national holiday". Tuy nhiên, có thể dùng: - Take off: nghỉ làm. - I will take off work on the national holiday. (Tôi sẽ nghỉ làm vào ngày lễ quốc gia.)
- A red-letter day: một ngày đáng nhớ, thường là ngày lễ hoặc sự kiện quan trọng.
- The national holiday was a red-letter day for the whole country. (Ngày lễ quốc gia là một ngày đáng nhớ đối với cả nước.)