national income

Định nghĩa
  • Danh từ: Tổng giá trị của tất cả các khoản thu nhập trong một quốc gia (bao gồm tiền lương, lợi nhuận, tiền lãi, tiền thuê các khoản thanh toán lương hưu) trong một khoảng thời gian nhất định (thường 1 năm). Đây một chỉ số kinh tế quan trọng phản ánh sức khỏe tài chính mức sống của quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ thông báo rằng thu nhập quốc dân đã tăng 5% trong năm ngoái.)
  • (Sự gia tăng thu nhập quốc dân thường dẫn đến mức sống cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gross National Income (GNI)": Tổng thu nhập quốc dân, bao gồm thu nhập từ trong nước từ nước ngoài.
    • Vietnam's GNI per capita has been steadily growing over the past decade. (GNI bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua.)
  • "Net National Income": Thu nhập quốc dân ròng, thu nhập quốc dân sau khi trừ đi khấu hao tài sản cố định.
    • Net national income provides a more accurate picture of sustainable economic growth. (Thu nhập quốc dân ròng cung cấp một bức tranh chính xác hơn về tăng trưởng kinh tế bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • National income accounting (danh từ): Hạch toán thu nhập quốc dân, phương pháp đo lường hoạt động kinh tế của một quốc gia.
    • National income accounting helps policymakers track economic performance. (Hạch toán thu nhập quốc dân giúp các nhà hoạch định chính sách theo dõi hiệu quả kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Gross Domestic Product (GDP): Tổng sản phẩm quốc nội, tuy nhiên GDP chỉ tính giá trị hàng hóa dịch vụ sản xuất trong nước, khác với thu nhập quốc dân bao gồm cả thu nhập từ nước ngoài.
  • National product: Sản phẩm quốc dân, tương tự nhưng thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan