national institutes of health

national institutes of health

The researchers at the National Institutes of Health are conducting an important clinical trial.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): National Institutes of Health (Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ) một cơ quan trực thuộc Bộ Y tế Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ. Nhiệm vụ của cơ quan này sử dụng khoa học để theo đuổi kiến thức nhằm cải thiện sức khỏe con người; đây cơ quan nghiên cứu y sinh học chính của chính phủ liên bang Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ tài trợ hàng nghìn dự án nghiên cứu y tế mỗi năm.)
  • (Nhiều loại vắc-xin quan trọng đã được phát triển với sự hỗ trợ từ Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the National Institutes of Health": chỉ vị trí hoặc nơi làm việc liên quan đến cơ quan này.
    • She works as a researcher at the National Institutes of Health. ( ấy làm việc như một nhà nghiên cứu tại Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ.)
  • "funded by the National Institutes of Health": được tài trợ bởi cơ quan này.
    • This clinical trial is funded by the National Institutes of Health. (Thử nghiệm lâm sàng này được tài trợ bởi Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • NIH (viết tắt): dạng viết tắt thông dụng của "National Institutes of Health".
    • The NIH announced new guidelines for genetic research. (NIH đã công bố các hướng dẫn mới cho nghiên cứu di truyền.)
  • National Institute (danh từ): viện quốc gia, một viện thành viên trong hệ thống NIH, như National Cancer Institute (Viện Ung thư Quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • Federal biomedical research agency: cơ quan nghiên cứu y sinh học liên bang.
  • U.S. health research institute: viện nghiên cứu sức khỏe Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • NIH grant (danh từ): tài trợ từ NIH.
    • The university received an NIH grant for cancer research. (Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ từ NIH cho nghiên cứu ung thư.)
  • NIH director (danh từ): giám đốc NIH.
    • The NIH director testified before Congress about public health priorities. (Giám đốc NIH đã làm chứng trước Quốc hội về các ưu tiên y tế công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The gold standard of medical research": tiêu chuẩn vàng của nghiên cứu y tế, thường dùng để chỉ NIH.
    • Many scientists consider the National Institutes of Health the gold standard of medical research funding. (Nhiều nhà khoa học coi Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ tiêu chuẩn vàng của việc tài trợ nghiên cứu y tế.)