national leader

national leader

A national leader addresses a diverse audience at a global summit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà lãnh đạo quốc gia: "national leader" chỉ một người đứng đầu, tầm ảnh hưởng được kính trọng trong các vấn đề đối nội đối ngoại của một quốc gia. Người này thường nguyên thủ quốc gia (như tổng thống, thủ tướng) hoặc một nhân vật chính trị uy tín lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The national leader addressed the parliament about the new economic policies. (Nhà lãnh đạo quốc gia đã phát biểu trước quốc hội về các chính sách kinh tế mới.)
    • Many people regard Nelson Mandela as a great national leader. (Nhiều người coi Nelson Mandela một nhà lãnh đạo quốc gia vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a national leader": trở thành nhà lãnh đạo quốc gia.

    • She worked hard to become a respected national leader. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành một nhà lãnh đạo quốc gia được kính trọng.)
  • "to act as a national leader": hành động như một nhà lãnh đạo quốc gia.

    • During the crisis, he acted as a national leader, uniting the people. (Trong cuộc khủng hoảng, ông ấy đã hành động như một nhà lãnh đạo quốc gia, đoàn kết nhân dân.)
Biến thể từ gần giống
  • National leadership (danh từ): sự lãnh đạo quốc gia.

    • The national leadership is crucial for the country's development. (Sự lãnh đạo quốc gia rất quan trọng cho sự phát triển của đất nước.)
  • National figure (danh từ): nhân vật quốc gia (có thể không phải lãnh đạo chính thức).

    • He is a national figure known for his charity work. (Ông ấy một nhân vật quốc gia nổi tiếng công tác từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Head of state: nguyên thủ quốc gia (thường chỉ người đại diện chính thức của quốc gia).
  • Statesman: chính khách (người kinh nghiệm tầm nhìn trong chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • National leader of a party: lãnh đạo quốc gia của một đảng phái.
    • The national leader of the party announced his resignation. (Lãnh đạo quốc gia của đảng đã tuyên bố từ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a national leader in one's field: người dẫn đầu quốc gia trong lĩnh vực của mình (không chỉ chính trị).
    • She is a national leader in medical research. ( ấy nhà lãnh đạo quốc gia trong nghiên cứu y học.)