national park

national park

A family hikes along a trail in a national park.

Định nghĩa

Danh từ: Khu đất được chính phủ quốc gia tuyên bố tài sản công cộng, thường được bảo vệ để giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên, động thực vật hoang dã, các giá trị văn hóa, lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Yellowstone vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới, được thành lập vào năm 1872.)
  • (Nhiều du khách đến thăm vườn quốc gia để ngắm thác nước tuyệt đẹp động vật hoang dãđó.)
  • (Chính phủ những quy định nghiêm ngặt để bảo vệ hệ sinh thái của vườn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a national park": tuyên bố một khu vực vườn quốc gia.
    • The area was declared a national park in 1995 to preserve its unique biodiversity. (Khu vực này được tuyên bố vườn quốc gia vào năm 1995 để bảo tồn đa dạng sinh học độc đáo của .)
  • "within the boundaries of a national park": trong phạm vi ranh giới của vườn quốc gia.
    • Camping is only allowed within the boundaries of the national park. (Việc cắm trại chỉ được phép trong phạm vi ranh giới của vườn quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • National park system (danh từ): hệ thống vườn quốc gia (tập hợp các vườn quốc gia của một quốc gia).
    • The United States has a comprehensive national park system. (Hoa Kỳ một hệ thống vườn quốc gia toàn diện.)
  • National park ranger (danh từ): kiểm lâm viên vườn quốc gia.
    • The national park ranger guided the visitors through the forest. (Kiểm lâm viên vườn quốc gia hướng dẫn du khách đi xuyên qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu bảo tồn thiên nhiên: một khu vực được bảo vệ tương tự nhưng có thể do chính quyền địa phương hoặc nhân quản lý.
  • Công viên thiên nhiên: một khu vực rộng lớn được bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên, thường quy mô nhỏ hơn vườn quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • National park service (danh từ): cơ quan quản lý vườn quốc gia.
    • The National Park Service oversees all national parks in the country. (Cơ quan Quản lý Vườn quốc gia giám sát tất cả các vườn quốc gia trong nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "national park".