national science foundation

national science foundation

The National Science Foundation funds university research projects.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quỹ Khoa học Quốc gia: "national science foundation" một cơ quan độc lập của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thúc đẩy sự tiến bộ trong khoa học kỹ thuật thông qua việc hỗ trợ các chương trình nghiên cứu giáo dục.

dụ sử dụng
  • (Quỹ Khoa học Quốc gia tài trợ nhiều dự án nghiên cứu tại các trường đại học trên khắp nước Mỹ.)
  • ( ấy nhận được một khoản tài trợ từ Quỹ Khoa học Quốc gia để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be funded by the National Science Foundation": được tài trợ bởi Quỹ Khoa học Quốc gia.

    • The project was funded by the National Science Foundation. (Dự án đã được tài trợ bởi Quỹ Khoa học Quốc gia.)
  • "to apply for a National Science Foundation grant": nộp đơn xin tài trợ từ Quỹ Khoa học Quốc gia.

    • Many researchers apply for a National Science Foundation grant each year. (Nhiều nhà nghiên cứu nộp đơn xin tài trợ từ Quỹ Khoa học Quốc gia mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • NSF (viết tắt): viết tắt của National Science Foundation, thường được dùng trong văn bản hành chính.
    • The NSF announced new funding opportunities for STEM education. (NSF đã công bố các cơ hội tài trợ mới cho giáo dục STEM.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal science agency: cơ quan khoa học liên bang (mô tả chung cho các cơ quan tương tự).
  • Research funding body: cơ quan tài trợ nghiên cứu (chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể sử dụng:
    • "to work with the National Science Foundation": hợp tác với Quỹ Khoa học Quốc gia.
      • Our lab works with the National Science Foundation on several projects. (Phòng thí nghiệm của chúng tôi hợp tác với Quỹ Khoa học Quốc gia trong một số dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • "to be at the forefront of science": đi đầu trong khoa học (thể hiện mục tiêu của NSF).
      • The National Science Foundation aims to keep the U.S. at the forefront of science. (Quỹ Khoa học Quốc gia nhằm giữ cho nước Mỹ đi đầu trong khoa học.)