national service
Định nghĩa
Danh từ: Nghĩa vụ quân sự bắt buộc trong thời bình, thường là một khoảng thời gian mà công dân phải phục vụ trong lực lượng vũ trang của quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Ở nhiều quốc gia, thanh niên phải hoàn thành nghĩa vụ quân sự sau khi tốt nghiệp trung học.)
- (Chính phủ đang tranh luận về việc có nên tái áp đặt nghĩa vụ quân sự hay không.)
- (Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự trong quân đội trong hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do national service": thực hiện nghĩa vụ quân sự.
- All able-bodied men are expected to do national service. (Tất cả nam giới có sức khỏe đều phải thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
- "compulsory national service": nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
- Some countries have abolished compulsory national service. (Một số quốc gia đã bãi bỏ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- National service (n): chỉ nghĩa vụ quân sự nói chung, không phân biệt thời bình hay thời chiến.
- Conscription (n): sự bắt buộc nhập ngũ (từ đồng nghĩa chặt chẽ).
- Military service (n): nghĩa vụ quân sự (bao hàm cả tự nguyện và bắt buộc).
Từ đồng nghĩa
- Conscription: sự bắt buộc nhập ngũ.
- Draft: sự tuyển quân bắt buộc (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve in: phục vụ trong (một lực lượng hoặc tổ chức).
- He served in the navy during his national service. (Anh ấy phục vụ trong hải quân trong thời gian nghĩa vụ quân sự.)
- Go through: trải qua (quá trình huấn luyện hoặc nghĩa vụ).
- She went through basic training as part of her national service. (Cô ấy đã trải qua huấn luyện cơ bản như một phần của nghĩa vụ quân sự.)
Thành ngữ liên quan
- To call someone up: gọi nhập ngũ.
- They called him up for national service when he turned 18. (Họ đã gọi anh ấy nhập ngũ khi anh ấy 18 tuổi.)
- To be drafted: bị gọi nhập ngũ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- He was drafted into the army for national service. (Anh ấy đã bị gọi nhập ngũ vào quân đội để thực hiện nghĩa vụ quân sự.)